cầu kì

cầu kì

Chiếc bánh sinh nhật được trang trí rất cầu kì với nhiều lớp kem và hoa đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quá chú trọng đến hình thức, chi tiết nhỏ, thường gây rườm rà, phức tạp: "cầu " chỉ sự tỉ mỉ, trau chuốt quá mức trong cách làm, cách thể hiện, đôi khi không cần thiết.
    • xu hướng làm ra vẻ, cố tạo hiệu ứng: "cầu " cũng mang hàm ý tiêu cực về sự giả tạo, không tự nhiên trong phong cách, lời nói, hoặc hành động.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Sự tỉ mỉ quá đáng: "cầu " được dùng như một danh từ để chỉ tính chất hoặc hành vi quá chú trọng hình thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Chiếc váy này may quá cầu , nhiều ren hạt cườm. (Chiếc váy được may với quá nhiều chi tiết trang trí rườm rà.)
    • Anh ấy viết văn rất cầu , dùng nhiều từ bóng bẩy nhưng khó hiểu. (Anh ấy trau chuốt lời văn đến mức làm mất đi sự tự nhiên.)
    • Cách trang trí bàn tiệc cầu quá, khách mời cảm thấy ngợp. (Sự trang trí quá phức tạp gây cảm giác khó chịu.)
  • Danh từ:

    • Sự cầu trong ăn mặc của ấy khiến mọi người chú ý. (Việc ấy quá chú trọng vào trang phục gây sự chú ý không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cầu quá mức": mức độ trau chuốt vượt quá giới hạn chấp nhận được.

    • Phong cách sống cầu quá mức dễ dẫn đến lãng phí. (Việc quá chú trọng hình thức gây tốn kém không đáng .)
  • "cầu trong từng chi tiết": sự tỉ mỉ đến từng phần nhỏ nhất.

    • Bản vẽ này cầu trong từng chi tiết, thể hiện sự cẩn thận của kiến trúc sư. (Kiến trúc sư chăm chút đến từng đường nét nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu toàn (tính từ): muốn mọi thứ hoàn hảo, không chấp nhận sai sótgần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào kết quả hơn hình thức.

    • Anh ấy cầu toàn trong công việc, không chịu bỏ qua lỗi nhỏ. (Anh ấy luôn muốn mọi thứ hoàn hảo.)
  • công (tính từ): tỉ mỉ, công phuthường mang nghĩa tích cực hơn "cầu ".

    • Món ăn này được chế biến công, mất nhiều thời gian. (Món ăn được làm rất công phu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỉ mỉ: chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
  • Rườm rà: nhiều chi tiết không cần thiết, gây phức tạp.
  • Trau chuốt: chăm chút kỹ lưỡng về hình thức (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Cầu như làm vàng: quá cầu đến mức lãng phí thời gian, công sức.
    • Anh ấy sửa cái bàn cầu như làm vàng, mất cả tuần. (Anh ấy làm việc đơn giản thành phức tạp không cần thiết.)

Từ chứa "cầu kì"