cầu kì
Chiếc bánh sinh nhật được trang trí rất cầu kì với nhiều lớp kem và hoa đường.
Định nghĩa
Tính từ:
- Quá chú trọng đến hình thức, chi tiết nhỏ, thường gây rườm rà, phức tạp: "cầu kì" chỉ sự tỉ mỉ, trau chuốt quá mức trong cách làm, cách thể hiện, đôi khi không cần thiết.
- Có xu hướng làm ra vẻ, cố tạo hiệu ứng: "cầu kì" cũng mang hàm ý tiêu cực về sự giả tạo, không tự nhiên trong phong cách, lời nói, hoặc hành động.
Danh từ (hiếm dùng):
- Sự tỉ mỉ quá đáng: "cầu kì" được dùng như một danh từ để chỉ tính chất hoặc hành vi quá chú trọng hình thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Chiếc váy này may quá cầu kì, nhiều ren và hạt cườm. (Chiếc váy được may với quá nhiều chi tiết trang trí rườm rà.)
- Anh ấy viết văn rất cầu kì, dùng nhiều từ bóng bẩy nhưng khó hiểu. (Anh ấy trau chuốt lời văn đến mức làm mất đi sự tự nhiên.)
- Cách trang trí bàn tiệc cầu kì quá, khách mời cảm thấy ngợp. (Sự trang trí quá phức tạp gây cảm giác khó chịu.)
Danh từ:
- Sự cầu kì trong ăn mặc của cô ấy khiến mọi người chú ý. (Việc cô ấy quá chú trọng vào trang phục gây sự chú ý không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầu kì quá mức": mức độ trau chuốt vượt quá giới hạn chấp nhận được.
- Phong cách sống cầu kì quá mức dễ dẫn đến lãng phí. (Việc quá chú trọng hình thức gây tốn kém không đáng có.)
"cầu kì trong từng chi tiết": sự tỉ mỉ đến từng phần nhỏ nhất.
- Bản vẽ này cầu kì trong từng chi tiết, thể hiện sự cẩn thận của kiến trúc sư. (Kiến trúc sư chăm chút đến từng đường nét nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Cầu toàn (tính từ): muốn mọi thứ hoàn hảo, không chấp nhận sai sót — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào kết quả hơn là hình thức.
- Anh ấy cầu toàn trong công việc, không chịu bỏ qua lỗi nhỏ. (Anh ấy luôn muốn mọi thứ hoàn hảo.)
Kì công (tính từ): tỉ mỉ, công phu — thường mang nghĩa tích cực hơn "cầu kì".
- Món ăn này được chế biến kì công, mất nhiều thời gian. (Món ăn được làm rất công phu.)
Từ đồng nghĩa
- Tỉ mỉ: chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Rườm rà: có nhiều chi tiết không cần thiết, gây phức tạp.
- Trau chuốt: chăm chút kỹ lưỡng về hình thức (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- Cầu kì như làm vàng: quá cầu kì đến mức lãng phí thời gian, công sức.
- Anh ấy sửa cái bàn mà cầu kì như làm vàng, mất cả tuần. (Anh ấy làm việc đơn giản thành phức tạp không cần thiết.)